rhomboid muscle

rhomboid muscle

The physical therapist points to the rhomboid muscle on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hình thoi: "rhomboid muscle" một hoặc nhiều nằmlưng trên, giúp di chuyển xương bả vai (xương vai). này hình dạng gần giống hình thoi (hình bốn cạnh không vuông góc), được chia thành hai phần chính: hình thoi lớn (rhomboid major) hình thoi nhỏ (rhomboid minor).
dụ sử dụng
  • ( hình thoi rất quan trọng trong việc kéo hai xương bả vai lại gần nhau.)
  • (Tăng cường hình thoi có thể cải thiện tư thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To activate the rhomboid muscle": kích hoạt hình thoi.

    • Exercises like rows help activate the rhomboid muscle effectively. (Các bài tập như kéo tạ giúp kích hoạt hình thoi hiệu quả.)
  • "Rhomboid muscle strain": căng hình thoi (chấn thương).

    • A rhomboid muscle strain often occurs from poor lifting technique. (Căng hình thoi thường xảy ra do kỹ thuật nâng tạ kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhomboid major (n): hình thoi lớn (phần dưới của hình thoi, gắn từ cột sống đến xương bả vai).

    • The rhomboid major is larger and more powerful than the rhomboid minor. ( hình thoi lớn to hơn mạnh hơn hình thoi nhỏ.)
  • Rhomboid minor (n): hình thoi nhỏ (phần trên của hình thoi, nằm gần cổ).

    • The rhomboid minor helps stabilize the shoulder blade. ( hình thoi nhỏ giúp ổn định xương bả vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder blade retractor: kéo xương bả vai (mô tả chức năng, không phải tên giải phẫu chính xác).
  • Rhomboid (viết tắt): hình thoi.
    • The rhomboid is often tight in people who sit at a desk all day. ( hình thoi thường bị căngnhững người ngồi bàn làm việc cả ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • Rhomboid muscle group: nhóm hình thoi (bao gồm cả rhomboid major rhomboid minor).
    • The rhomboid muscle group works together with the trapezius. (Nhóm hình thoi làm việc cùng với thang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thể thao: - "To have rhomboid pain": bị đau hình thoi. - After a long day of typing, she often has rhomboid pain. (Sau một ngày dài bàn phím, ấy thường bị đau hình thoi.)